BÀI VIẾT MỚI NHẤT
OLV cùng VietFul xây dựng và chuẩn hoá vận hành kho
Top 20+ Phần Mềm Quản Lý Đơn Hàng Đa Kênh Cho Doanh Nghiệp 2026
Top 20+ Phần Mềm Quản Lý Kho Cho Doanh Nghiệp 2026
Trong thế giới logistics và vận chuyển hàng hóa, có rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành mà nếu không phải người trong ngành, bạn sẽ khó lòng hiểu hết. Một trong số đó là CBM. Vậy CBM là gì? Tại sao nó lại quan trọng đến vậy trong chuỗi cung ứng và đặc biệt là thương mại điện tử? Bài viết này của VietFul sẽ giúp bạn giải đáp cặn kẽ về khái niệm này, cách tính toán, và những ứng dụng thực tiễn của nó để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
CBM là viết tắt của Cubic Meter, có nghĩa là mét khối. Đây là một đơn vị đo lường thể tích tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để xác định không gian mà một kiện hàng, một lô hàng hoặc một container chiếm giữ. Trong ngành logistics và vận chuyển, CBM đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tính toán chi phí vận chuyển, lập kế hoạch xếp dỡ và quản lý không gian kho bãi.
Hiểu đơn giản, khi bạn gửi một món hàng, nhà vận chuyển không chỉ quan tâm đến trọng lượng mà còn quan tâm đến kích thước của nó. Một kiện hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể chiếm nhiều không gian hơn một kiện hàng nặng nhưng nhỏ gọn. Do đó, CBM giúp chuẩn hóa việc đo lường không gian này, đảm bảo rằng chi phí được tính toán một cách công bằng và hiệu quả.

Việc tính toán CBM khá đơn giản nếu bạn biết kích thước của kiện hàng. Công thức cơ bản để tính CBM là:
CBM = Chiều dài (m) x Chiều rộng (m) x Chiều cao (m)
Trong đó:
Ví dụ minh họa:
Giả sử bạn có một thùng hàng với các kích thước sau:
Trước hết, bạn cần chuyển đổi các đơn vị sang mét:
Áp dụng công thức:
CBM = 1.2 m x 0.8 m x 0.6 m = 0.576 CBM
Nếu bạn có nhiều thùng hàng giống nhau, bạn chỉ cần nhân CBM của một thùng với tổng số thùng. Ví dụ, 10 thùng hàng như trên sẽ là: 0.576 CBM/thùng x 10 thùng = 5.76 CBM.
CBM không chỉ là một con số mà là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong chuỗi cung ứng:
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của CBM. Các hãng vận chuyển thường tính cước dựa trên hai yếu tố: trọng lượng thực tế (actual weight) và trọng lượng thể tích (volumetric weight hay dimensional weight - DIM weight). Trọng lượng thể tích được suy ra từ CBM. Hãng vận chuyển sẽ so sánh trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích, sau đó tính cước dựa trên giá trị nào lớn hơn. Điều này đảm bảo rằng họ được trả công xứng đáng cho không gian mà hàng hóa chiếm dụng, đặc biệt là với các mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.
Biết được CBM của từng kiện hàng giúp các nhà quản lý logistics tối ưu hóa việc xếp hàng vào container, xe tải hoặc kho bãi. Bằng cách sắp xếp các kiện hàng có CBM phù hợp, họ có thể tận dụng tối đa không gian có sẵn, giảm thiểu không gian trống và tránh lãng phí. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử có số lượng đơn hàng lớn và đa dạng về kích thước.
Trong quản lý kho, CBM giúp xác định dung lượng lưu trữ cần thiết và cách bố trí hàng hóa. Các sản phẩm có CBM lớn sẽ cần nhiều không gian hơn, ảnh hưởng đến việc quy hoạch vị trí lưu trữ và thiết kế kệ hàng. Một hệ thống quản lý kho (WMS) tiên tiến như của VietFul có thể sử dụng dữ liệu CBM để tự động sắp xếp hàng hóa, tối ưu hóa không gian và tốc độ lấy hàng.

Đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử, việc hiểu rõ và áp dụng CBM là cực kỳ cần thiết để duy trì lợi nhuận và cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng:
Như đã đề cập, CBM là cơ sở để tính trọng lượng thể tích. Trọng lượng thể tích được tính bằng công thức:
Trọng lượng thể tích = CBM x Hệ số chuyển đổi
Hệ số chuyển đổi (dimensional factor) là một con số do các hãng vận chuyển quy định, thường dao động từ 5000 đến 6000 (đơn vị kg/CBM). Ví dụ, nếu hệ số là 5000, thì 1 CBM sẽ tương đương với 500 kg trọng lượng thể tích.
Ví dụ: Kiện hàng có CBM = 0.576 CBM. Nếu hãng vận chuyển dùng hệ số 5000:
Trọng lượng thể tích = 0.576 x 5000 = 2880 kg
Nếu trọng lượng thực tế của kiện hàng này chỉ là 50 kg, thì hãng vận chuyển sẽ tính cước dựa trên 2880 kg (trọng lượng thể tích) vì nó lớn hơn. Đây là lý do tại sao việc tối ưu CBM lại quan trọng đến vậy.
Để tối ưu hóa CBM và giảm chi phí logistics, các doanh nghiệp có thể áp dụng một số biện pháp sau:

Hiểu rõ CBM là gì và cách ứng dụng nó không chỉ giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận chuyển, mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động logistics và quản lý kho bãi. Trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng phát triển, việc tối ưu hóa từng mét khối không gian là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Với sự hỗ trợ của các giải pháp logistics toàn diện như VietFul, việc quản lý và tối ưu CBM trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết, giúp doanh nghiệp tập trung vào phát triển kinh doanh cốt lõi.
1. CBM có khác gì với trọng lượng thực tế không?
Có. CBM là đơn vị đo thể tích (mét khối) của hàng hóa, còn trọng lượng thực tế là khối lượng (kg) của hàng hóa. Trong vận chuyển, chi phí thường được tính dựa trên giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích (được tính từ CBM).
2. Tại sao CBM lại quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử?
CBM giúp doanh nghiệp thương mại điện tử tối ưu chi phí vận chuyển, quản lý không gian kho bãi hiệu quả, và lựa chọn phương pháp đóng gói thông minh. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
3. Làm thế nào để giảm CBM của kiện hàng?
Để giảm CBM, bạn nên sử dụng hộp có kích thước phù hợp nhất với sản phẩm, loại bỏ không gian trống không cần thiết, sắp xếp sản phẩm gọn gàng bên trong, và cân nhắc đóng gói các sản phẩm có thể tháo rời ở trạng thái nhỏ gọn nhất.
Sophie Nguyen có hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, SaaS và vận hành fulfillment. Hiện cô đang giữ vai trò Customer Success Manager tại VietFul, trực tiếp tư vấn cho các thương hiệu và đơn vị logistics về lộ trình số hóa toàn diện, từ quản lý đơn hàng, kho bãi, fulfillment đến vận hành giao nhận. Sophie làm việc chặt chẽ với khách hàng nhằm đảm bảo hệ thống được triển khai và vận hành hiệu quả, tối ưu hiệu suất hoạt động, đồng thời mang lại giá trị dài hạn thông qua chuyển đổi chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu.


