BÀI VIẾT MỚI NHẤT
OLV cùng VietFul xây dựng và chuẩn hoá vận hành kho
Top 20+ Phần Mềm Quản Lý Đơn Hàng Đa Kênh Cho Doanh Nghiệp 2026
Top 20+ Phần Mềm Quản Lý Kho Cho Doanh Nghiệp 2026
Trong ngành logistics, đặc biệt là air freight, có khá nhiều phụ phí viết tắt khiến người mới rất dễ nhầm. Một trong số đó là IRC. Nếu chỉ nhìn trên báo giá, nhiều người sẽ không biết đây là loại phí gì, phát sinh khi nào và có ảnh hưởng ra sao đến tổng chi phí vận chuyển. Trong ngữ cảnh vận tải hàng không, IRC thường được dùng để chỉ Insurance Risk Charge — một khoản phụ phí liên quan đến rủi ro và bảo đảm an ninh trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
IRC trong logistics thường được hiểu là Insurance Risk Charge. Đây là một khoản phụ phí có thể xuất hiện trên báo giá vận chuyển hàng không, dùng để bù đắp các chi phí hoặc rủi ro liên quan đến an ninh, bảo hiểm và xử lý hàng trong chuỗi vận tải. Một số tài liệu giải thích về báo giá air freight mô tả IRC là khoản surcharge đi kèm cùng các phụ phí khác như fuel surcharge và được tính theo chargeable weight.
Nói dễ hiểu hơn, IRC không phải là cước vận chuyển chính. Nó là phí bổ sung, thường được cộng thêm tùy theo hãng, tuyến bay, chính sách áp dụng và cấu trúc báo giá của forwarder hoặc airline. Vì vậy, khi đọc quotation, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn mỗi mức freight chính mà cần xem kỹ các surcharge đi kèm, trong đó có thể có IRC. vietful.vn/wp-content/uploads/2022/04/ChatGPT-Image-May-7-2026-04_30_58-PM.png" alt="IRC" width="1672" height="941" />
IRC thường gặp nhất trong báo giá hàng không quốc tế. Khi doanh nghiệp gửi hàng bằng đường air, đặc biệt với các lô hàng xuất nhập khẩu, forwarder hoặc hãng vận chuyển có thể tách riêng nhiều khoản phí để khách hàng dễ theo dõi. IRC là một trong những khoản như vậy. Theo giải thích của TIBA Group về cấu trúc báo giá air freight, IRC là một surcharge ở sân bay và thường được tính cùng logic với freight và fuel surcharge.
Điều này có nghĩa là nếu bạn làm trong mảng cargo, freight forwarding hoặc nhập khẩu bằng đường hàng không, khả năng cao bạn sẽ bắt gặp IRC trên quotation, invoice hoặc file costing nội bộ.
Không phải lô hàng nào cũng chắc chắn có IRC, và cũng không phải đơn vị nào cũng hiển thị khoản này giống nhau. Thực tế, phụ phí trong logistics phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như:
Vì vậy, có trường hợp IRC được tách riêng thành một dòng phí, nhưng cũng có trường hợp nó đã được gộp vào cấu trúc giá khác. Điểm quan trọng là người làm logistics phải đọc kỹ báo giá và hỏi rõ đối tác nếu thấy ký hiệu IRC nhưng chưa có diễn giải cụ thể. Việc các surcharge được thể hiện khác nhau giữa các đơn vị là điều khá phổ biến trong thực tế vận tải quốc tế.
Trong nhiều báo giá hàng không, IRC thường được tính theo chargeable weight thay vì gross weight. Đây cũng là cách nhiều phụ phí air freight hiện đại đang được chuẩn hóa. Tài liệu giải thích báo giá air freight của TIBA Group cho biết freight, fuel surcharge và IRC hiện phần lớn đều được invoiced theo chargeable weight.
Điều này rất quan trọng vì chargeable weight có thể là:
Nói cách khác, ngay cả khi kiện hàng không quá nặng, nếu thể tích lớn thì IRC vẫn có thể tăng theo mức chargeable weight tương ứng. Đây là lý do doanh nghiệp cần hiểu rõ cách đo quy cách kiện hàng, không chỉ nhìn vào số kg thực.

Nhiều người mới vào ngành thường nhầm rằng mọi khoản trên quotation đều là “tiền ship”. Nhưng thực ra trong logistics, cước vận chuyển chính và phụ phí là hai nhóm khác nhau.
Việc tách các khoản này giúp doanh nghiệp nhìn rõ cấu trúc chi phí. Nếu không bóc tách, bộ phận mua hàng, sales logistics hoặc kế toán vận hành sẽ rất khó kiểm soát biên lợi nhuận theo từng lô hàng. Cấu trúc báo giá air freight thường bao gồm freight và các surcharge riêng lẻ thay vì một mức giá gộp duy nhất.
Hiểu IRC không chỉ để “biết thêm một thuật ngữ”. Nó giúp doanh nghiệp tránh 3 vấn đề rất thực tế.
Thứ nhất là đọc sai báo giá. Nếu không hiểu IRC là gì, nhiều doanh nghiệp có thể so sánh quotation thiếu chính xác giữa các nhà cung cấp.
Thứ hai là khó kiểm soát chi phí thực tế. Một báo giá nhìn có vẻ thấp nhưng lại có nhiều surcharge phát sinh có thể khiến tổng landed cost cao hơn dự kiến.
Thứ ba là khó tối ưu vận hành nội bộ. Khi không có dữ liệu phụ phí được ghi nhận rõ ràng, doanh nghiệp sẽ khó phân tích xem tuyến nào đang đội chi phí, đơn hàng nào đang kém hiệu quả và đối tác nào đang báo giá thiếu minh bạch.
Mức IRC có thể thay đổi theo từng bối cảnh vận hành. Dù không có một công thức cố định áp dụng cho mọi hãng và mọi tuyến, trên thực tế khoản phí này thường bị ảnh hưởng bởi:
Vì vậy, khi thấy IRC chênh lệch giữa hai quotation, doanh nghiệp nên đối chiếu cùng lúc cả tuyến, carrier, phụ phí đi kèm và điều kiện áp dụng. Chỉ nhìn một con số riêng lẻ sẽ rất dễ kết luận sai.
Muốn kiểm soát IRC tốt, doanh nghiệp nên làm 4 việc:
Một là chuẩn hóa cách đọc báo giá.
Mỗi quotation cần được bóc rõ freight, IRC và các surcharge khác, tránh để đội vận hành hiểu theo cảm tính.
Hai là theo dõi chi phí theo từng đơn hoặc từng lô hàng.
Nếu mọi khoản phí đều được nhập chung một dòng, về sau gần như không thể phân tích nguyên nhân đội chi phí.
Ba là so sánh nhiều báo giá trên cùng một chuẩn.
So cùng incoterm, cùng tuyến, cùng chargeable weight và cùng điều kiện dịch vụ.
Bốn là đồng bộ dữ liệu giữa bộ phận sales, chứng từ, vận hành và kế toán.
Đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ sót nhất. Chi phí logistics không chỉ là chuyện mua giá tốt, mà còn là chuyện quản trị dữ liệu đủ rõ để không bị thất thoát sau báo giá.

Với các doanh nghiệp logistics, 3PL hoặc đơn vị có khối lượng đơn hàng lớn, việc kiểm soát phụ phí như IRC sẽ dễ hơn nhiều nếu dữ liệu đơn hàng và kho vận được tập trung trên cùng một nền tảng. Theo thông tin từ Vietful, nền tảng này có hai mô-đun chính là OMS và WMS. OMS giúp tập trung đơn hàng từ nhiều kênh, theo dõi hành trình xử lý theo thời gian thực; còn WMS hỗ trợ quản lý tồn kho, nhập xuất và vận hành kho với dữ liệu đồng bộ hơn.
Trong góc nhìn vận hành, điều này hữu ích vì doanh nghiệp có thể:
Nói ngắn gọn, nếu doanh nghiệp muốn kiểm soát tốt các phụ phí logistics như IRC, thì không chỉ cần hiểu thuật ngữ mà còn cần một hệ thống vận hành đủ rõ dữ liệu. Đây cũng là lý do các nền tảng như Vietful OMS và WMS phù hợp với doanh nghiệp đang muốn số hóa quy trình logistics.
Liên hệ VietFul – Nền Tảng Phần Mềm Vận Hành Thương Mại Điện Tử & Logistics Toàn Cầu
☎️ 090 134 7239
📧 business@vietful.vn
🌏 Đã có mặt tại: Vietnam 🇻🇳 | USA 🇺🇸 | Thailand 🇹🇭 | Singapore 🇸🇬 | Malaysia 🇲🇾 | Philippines 🇵🇭 | Laos 🇱🇦 | Cambodia 🇰🇭
🏆Khách hàng: Viettel Post, ODN, Amilo International, Sivadon Logistics, Nirvasian Fulfillment, Paula’s Choice, KidsPlaza, Francia Beauty Group, Coolmate, Cardina, v.v.
Một nhầm lẫn phổ biến là nghĩ IRC là một thuật ngữ có duy nhất một nghĩa trong mọi ngành. Thực tế, “IRC” có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy bối cảnh. Trong logistics và chuỗi cung ứng, bạn vẫn có thể bắt gặp các diễn giải khác trên internet hoặc trong các hệ thống chuyên biệt. Vì thế, khi đọc tài liệu hoặc quotation, điều quan trọng là phải bám vào ngữ cảnh air freight và phần diễn giải của nhà cung cấp.
Trong bài này, mình đang dùng nghĩa Insurance Risk Charge, vì đây là nghĩa sát nhất với bối cảnh báo giá vận chuyển hàng không liên quan đến logistics/cargo.
Nếu làm trong logistics, đặc biệt là hàng không, bạn nên hiểu rõ IRC là gì thay vì xem nó như một dòng phụ phí “khó hiểu” trên quotation. Về bản chất, IRC là một khoản surcharge có thể tác động trực tiếp đến tổng chi phí vận chuyển và biên lợi nhuận của từng lô hàng. Khi hiểu đúng IRC, doanh nghiệp sẽ đọc báo giá tốt hơn, so sánh nhà cung cấp chính xác hơn và kiểm soát chi phí vận hành chặt hơn.
1. IRC là viết tắt của gì?
Trong bối cảnh air freight và báo giá logistics, IRC thường được hiểu là Insurance Risk Charge.
2. IRC có phải là cước vận chuyển chính không?
Không. IRC là phụ phí, còn freight charge là cước vận chuyển chính.
3. IRC có tính theo kg thực không?
Thường IRC được tính theo chargeable weight, nghĩa là có thể dựa trên trọng lượng thực hoặc trọng lượng thể tích, lấy mức lớn hơn.
4. Có phải mọi lô hàng air freight đều có IRC?
Không nhất thiết. Việc có phát sinh IRC hay không còn tùy tuyến, hãng, forwarder và cấu trúc báo giá.
5. Muốn kiểm soát IRC thì doanh nghiệp nên làm gì?
Doanh nghiệp nên chuẩn hóa cách đọc quotation, tách riêng các surcharge, theo dõi chi phí theo từng đơn và dùng hệ thống quản lý đơn hàng, kho vận để đối chiếu rõ dữ liệu. Vietful hiện cung cấp OMS và WMS cho nhu cầu này.
Sophie Nguyen có hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, SaaS và vận hành fulfillment. Hiện cô đang giữ vai trò Customer Success Manager tại VietFul, trực tiếp tư vấn cho các thương hiệu và đơn vị logistics về lộ trình số hóa toàn diện, từ quản lý đơn hàng, kho bãi, fulfillment đến vận hành giao nhận. Sophie làm việc chặt chẽ với khách hàng nhằm đảm bảo hệ thống được triển khai và vận hành hiệu quả, tối ưu hiệu suất hoạt động, đồng thời mang lại giá trị dài hạn thông qua chuyển đổi chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu.


